Có 2 kết quả:
識趣 shí qù ㄕˊ ㄑㄩˋ • 识趣 shí qù ㄕˊ ㄑㄩˋ
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) tactful
(2) discreet
(2) discreet
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) tactful
(2) discreet
(2) discreet
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
giản thể
Từ điển Trung-Anh